- XI LANH TRƯỢT KHÍ NÉN RHS CHÍNH HÃNG JRT
- Mã sản phẩm: XI LANH TRƯỢT KHÍ NÉN RHS CHÍNH HÃNG JRT
- Lượt xem: 96
- Xy Lanh Trượt Dòng RHS: Cấu Tạo, Thông Số Kỹ Thật Và Ứng Dụng Chi Tiết Trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp hạng nặng đòi hỏi hành trình dài, tốc độ cao và khả năng chịu tải trọng hông tuyệt đối, xy lanh trượt dòng RHS (Slide Cylinder) là cơ cấu chấp hành dẫn hướng hàng đầu. Được thiết kế tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp chịu lực tải lớn, dòng RHS tích hợp bàn trượt phẳng cứng cáp giúp triệt tiêu momen xoắn và chống xoay hoàn hảo.
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
1. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Xy Lanh Trượt Dòng RHS (RHS30 đến RHS80)
Dòng xy lanh trượt chịu tải RHS sở hữu dải đường kính piston rộng, được chia làm 2 nhóm thông số chính để phù hợp với từng mức tải trọng:
Nhóm Model Tải Trung Bình: RHS30 & RHS40
|
Thông Số Kỹ Thuật |
Model RHS30 |
Model RHS40 |
Đơn Vị |
|
Hành trình tối đa (Max Stroke) |
600 |
1000 |
mm |
|
Hành trình tối thiểu (Min Stroke) |
200 |
200 |
mm |
|
Lực đẩy (Push Power) |
24.53 (P - 1.5) |
51.01 (P - 1.2) |
N |
|
Lực kéo (Pull Power) |
24.53 (P - 1.5) |
51.01 (P - 1.2) |
N |
|
Vận tốc tối đa (Max Speed) |
1,000 |
1,000 |
mm/sec |
|
Vận tốc tối thiểu (Min Speed) |
300 |
250 |
mm/sec |
|
Trọng lượng (Weight) |
4.4 + 0.008St |
6.83 + 0.012St |
kg |
|
Kích thước cổng nối (Fitting Size) |
PF(G) 1/8 |
PF(G) 1/8 |
- |
|
Lượng khí tiêu thụ (Air consumption) |
0.5St |
1.1St |
(cm3) |
*Lưu ý: Công thức tính lượng khí tiêu thụ của RHS30 trên bảng thông số là(0.5 S (tương đương 0.5 St.
Nhóm Model Siêu Tải Trọng: RHS50, RHS63 & RHS80
|
Thông Số Kỹ Thuật |
Model RHS50 |
Model RHS63 |
Model RHS80 |
Đơn Vị |
|
Hành trình tối đa (Max Stroke) |
1000 |
1200 |
1500 |
mm |
|
Hành trình tối thiểu (Min Stroke) |
200 |
200 |
200 |
mm |
|
Lực đẩy (Push Power) |
80.44 (P - 0.9) |
127.53 (P - 0.7) |
210.92 (P - 0.7) |
N |
|
Lực kéo (Pull Power) |
80.44 (P - 0.9) |
127.53 (P - 0.7) |
210.92 (P - 0.7) |
N |
|
Vận tốc tối đa (Max Speed) |
800 |
500 |
500 |
mm/sec |
|
Vận tốc tối thiểu (Min Speed) |
250 |
150 |
150 |
mm/sec |
|
Trọng lượng (Weight) |
12.3 + 0.018St |
15.7 + 0.03St |
21.0 + 0.04St |
kg |
|
Kích thước cổng nối (Fitting Size) |
PF(G) 1/4 |
PF(G) 1/4 |
PF(G) 1/2 |
- |
|
Lượng khí tiêu thụ (Air consumption) |
1.6St |
2.6St |
4.3St |
(cm3) |
Thông số vận hành chung cho toàn bộ dòng xy lanh RHS:
- Độ chính xác lặp lại (Repetition Accuracy): 0.1mm.
- Áp suất vận hành (Operating pressure): 3 đến 7 bar.
- Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature): -5 đến 60 ℃.
- Yêu cầu bôi trơn (Lubrication): Không cần thiết (Needless).
Lưu ý ký hiệu: P là áp suất khí nén cấp vào (bar); St là chiều dài hành trình làm việc thực tế (mm).
2. Đặc Điểm Ưu Việt Của Xy Lanh Khí Nén Dòng RHS
- Hành trình siêu dài và lực kéo đẩy cân bằng: Dòng RHS đáp ứng những hành trình chuyển động tịnh tiến cực dài, tối đa lên tới 1500 mm (ở model RHS80). Thêm vào đó, lực đẩy (Push) và lực kéo (Pull) hoàn toàn bằng nhau giúp cơ cấu khứ hồi chuyển động đồng đều và dễ dàng kiểm soát lực ổn định ở cả hai đầu hành trình.
- Tốc độ phản hồi cực nhanh: Đối với hai model RHS30 và RHS40, vận tốc di chuyển tối đa đạt tới 1,000 mm/s. Thông số ấn tượng này giúp tối ưu hóa chu kỳ làm việc (cycle time) cho các ứng dụng phân loại, gạt sản phẩm tốc độ cao.
- Kết cấu bệ trượt vững chãi: Thân vỏ cứng cáp chịu tải nặng tốt (Trọng lượng thân cơ bản lên tới 21kg đối với dòng RHS80). Cổng kết nối khí lớn (lên đến PF 1/2) giúp lượng khí lưu thông nhanh, đáp ứng tốt xung lực cần thiết khi kéo tải nặng.
- Độ chính xác định vị tuyệt đối: Sai số lặp lại kiểm soát nghiêm ngặt ở mức 0.1 mm, giúp đưa cụm đồ gá hoặc phôi nặng tiếp cận chính xác tọa độ thiết kế.
- Vận hành sạch và tiết kiệm chi phí: Tính năng tự bôi trơn "Needless" giúp thiết bị hoạt động bền bỉ suốt vòng đời mà không đòi hỏi cấp dầu mỡ bôi trơn định kỳ, giảm thiểu thời gian dừng máy và bảo vệ môi trường phòng sạch.
3. Ứng Dụng Thực Tế Trong Công Nghiệp Tự Động Hóa
Nhờ ưu điểm hành trình dài và khả năng chịu momen uốn lớn, xy lanh dẫn hướng dạng trượt RHS được ứng dụng phổ biến trong:
- Hệ thống Logistics & Băng tải phân loại: Làm cơ cấu đẩy, gạt phân loại các thùng hàng cỡ lớn, kiện hàng nặng trên băng tải phân phối tốc độ cao (thường dùng RHS40, RHS50).
- Ngành cơ khí chế tạo & Ô tô: Sử dụng trong các cánh tay robot chuyển phôi nặng, cụm đồ gá kẹp hàn trượt, hoặc cơ cấu tịnh tiến nâng hạ tấm phôi kim loại lớn (sử dụng dòng RHS63, RHS80).
- Dây chuyền đóng gói tự động lớn: Các model tốc độ cao như RHS30, RHS40 chuyên dùng dịch chuyển cụm đầu cắt bao bì, cụm đầu phun in mực dán nhãn chuyển động liên tục.
Xem thêm==> Tay kep khí nén cho robot AF46A chính hãng JRT Hàn Quốc
4. Hướng Dẫn Cách Tính Lực Chọn Model Dòng RHS Phù Hợp
Do kết cấu buồng khí đặc thù của dòng tải nặng, công thức tính lực của dòng RHS có trừ đi một khoảng tổn hao áp suất hệ thống cố định. Bạn có thể dễ dàng tính toán lực đầu ra dựa trên áp suất nguồn cấp (P - tính bằng bar) tại nhà xưởng:
- Ví dụ thực tế: Áp suất khí nén của nhà máy duy trì ổn định ở mức (P = 6) bar, và ứng dụng của bạn cần một lực đẩy tịnh tiến khoảng 100 N.
- Tra công thức dòng RHS30: Lực sinh ra = 24.53 \ (6 - 1.5) = 24.53 \4.5 = 110.38 N.
- Kết luận: Model RHS30 là lựa chọn kinh tế và hoàn hảo nhất, vừa đáp ứng tốt lực yêu cầu vừa có dư tải nhẹ an toàn.
- Nếu bạn cần hỗ trợ cung cấp file bản vẽ 3D (CAD/STEP) cho một model và hành trình cụ thể để đưa vào bản thiết kế máy, hãy liên hệ ngay với tôi để được hỗ trợ nhanh chóng!
JOOKANG ROBOTECH - JRT VIETNAM
- Địa chỉ: 56/32 TÂN THỚI NHẤT 17, PHƯỜNG ĐÔNG HƯNG THUẬN, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
- Điện thoại: 0908 665 632 - MR Chiến
- Email: jrt.hanquoc@gmail.com
- Website:
robot-jrt.com.vn











