- XI LANH TRƯỢT KHÍ NÉN JO CHÍNH HÃNG JRT
- Mã sản phẩm: XI LANH TRƯỢT KHÍ NÉN JO CHÍNH HÃNG JRT
- Lượt xem: 91
- Xy Lanh Trượt Dòng JO: Cấu Tạo, Thông Số Kỹ Thuật Và Ứng Dụng Chi Tiết Trong các hệ thống khí nén và tự động hóa công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao, xy lanh trượt dòng JO là một giải pháp cơ cấu chấp hành dẫn hướng vô cùng hiệu quả. Với thiết kế tích hợp bàn trượt cứng cáp, dòng JO giúp tối ưu hóa không gian lắp đặt, đồng thời mang lại khả năng chịu tải trọng và chống xoay tuyệt vời.
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
1. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Xy Lanh Trượt Dòng JO (JO12 đến JO30)
Dòng xy lanh trượt JO được chia thành hai nhóm kích thước để phù hợp với từng mức tải trọng và không gian thiết kế của máy:
Nhóm Kích Thước Nhỏ: Model JO12 & JO16
|
Thông Số Kỹ Thuật |
Model JO12 |
Model JO16 |
Đơn Vị |
|
Hành trình tối đa (Max Stroke) |
50 (25) |
75 (40) |
mm |
|
Hành trình tối thiểu (Min Stroke) |
15 |
15 |
mm |
|
Lực đẩy (Push Power) |
16.68 / P |
29.63 \ P |
N |
|
Lực kéo (Pull Power) |
16.68 /P |
29.63 \ P |
N |
|
Vận tốc tối đa (Max Speed) |
300 |
300 |
mm/sec |
|
Vận tốc tối thiểu (Min Speed) |
50 |
50 |
mm/sec |
|
Trọng lượng kiểu N (Weight N type) |
0.16 + 0.002 \ St |
0.34 + 0.003 \ St |
kg |
|
Trọng lượng kiểu B (Weight B type) |
0.28 + 0.002 \ St |
0.48 + 0.003 \ St |
kg |
|
Kích thước cổng nối (Fitting Size) |
M5 |
M5 |
- |
|
Lượng khí tiêu thụ (Air consumption) |
0.2 \ St |
0.3 \ St |
(cm3) |
*Lưu ý: Giá trị trong ngoặc đơn ( ) là hành trình tối đa của Kiểu B (B Type).
Nhóm Kích Thước Trung Bình: Model JO20, JO25 & JO30
|
Thông Số Kỹ Thuật |
Model JO20 |
Model JO25 |
Model JO30 |
Đơn Vị |
|
Hành trình tối đa (Max Stroke) |
100 |
150 |
200 |
mm |
|
Hành trình tối thiểu (Min Stroke) |
20 |
20 |
20 |
mm |
|
Lực đẩy (Push Power) |
46.21P |
74.16P |
99.28P |
N |
|
Lực kéo (Pull Power) |
46.21P |
74.16P |
99.28P |
N |
|
Vận tốc tối đa (Max Speed) |
300 |
300 |
300 |
mm/sec |
|
Vận tốc tối thiểu (Min Speed) |
50 |
50 |
50 |
mm/sec |
|
Trọng lượng kiểu N (Weight N type) |
0.6 + 0.004ST |
0.9 + 0.007ST |
1.45 + 0.01ST |
kg |
|
Trọng lượng kiểu B (Weight B type) |
0.88 + 0.004ST |
1.24 + 0.007ST |
2.2 + 0.01ST |
kg |
|
Kích thước cổng nối (Fitting Size) |
M5 |
M5 |
PF(G) 1/8 |
- |
|
Lượng khí tiêu thụ (Air consumption) |
0.5 x St |
0.8 x St |
1.0 x St |
(cm3) |
Thông số vận hành chung của dòng JO:
- Độ chính xác lặp lại (Repetition Accuracy): 0.1mm.
- Áp suất vận hành (Operating pressure): 3 đến 7 bar.
- Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature): -5 đến 60 ℃.
- Yêu cầu bôi trơn (Lubrication): Không cần thiết (Needless).
2. Đặc Điểm Ưu Việt Của Xy Lanh Khí Nén Dòng JO
- Lực tác động hai chiều cân bằng tuyệt đối: Tương tự như cơ cấu đúp tác động nâng cấp, dòng JO thiết kế lực đẩy (Push) và lực kéo (Pull) hoàn toàn bằng nhau trên cùng một model. Điều này giúp hành trình tiến và lùi của máy có lực đồng đều, dễ kiểm soát.
- Linh hoạt với 2 tùy chọn kết cấu (Kiểu N và Kiểu B):
- Kiểu N (N type): Trọng lượng nhẹ, tối ưu cho các ứng dụng tốc độ và tiết kiệm năng lượng cho cánh tay robot.
- Kiểu B (B type): Cấu trúc gia cường, tăng khả năng chịu tải trọng nặng và chống va đập hông cực tốt.
- Độ chính xác vị trí cực cao: Với sai số lặp lại chỉ 0.1 mm, dòng JO đảm bảo đưa phôi hoặc đồ gá đến vị trí đích một cách hoàn hảo.
- Vận hành sạch và bền bỉ: Tính năng "Needless" giúp xi lanh tự hoạt động ổn định suốt vòng đời mà không đòi hỏi cấp dầu bôi trơn định kỳ, đáp ứng tốt tiêu chuẩn phòng sạch.
3. Ứng Dụng Thực Tế Trong Công Nghiệp
Xy lanh dẫn hướng dạng trượt dòng JO chuyên dùng trong các cơ cấu dịch chuyển thẳng yêu cầu độ vững chãi cao:
- Hệ thống tay gắp Robot (Pick and Place): Dùng làm trục dịch chuyển cho các đầu kẹp gắp linh kiện điện tử, bán dẫn tinh vi.
- Cơ cấu phân loại và gạt sản phẩm: Dòng JO20 hoặc JO30 với hành trình dài đến 200mm rất thích hợp cho việc đẩy, phân loại thùng hàng, bao bì trên băng tải chuyển động nhanh.
- Máy kiểm tra sản phẩm (Jig Test): Làm bàn trượt tịnh tiến đưa camera hoặc cảm biến đo đạc tiếp cận chính xác vị trí cần kiểm tra của phôi.
Xem thêm==>> Hướng dẫn mã đặt hàng cảm biến JRT
4. Hướng Dẫn Cách Tính Lực Chọn Model Dòng JO
Để chọn model chính xác, bạn cần xác định áp suất làm việc thực tế (P - tính bằng bar) của hệ thống máy:
- Ví dụ thực tế: Hệ thống khí nén xưởng của bạn hoạt động ở áp suất P = 5 bar, và bạn cần một lực đẩy tối thiểu khoảng 350 N.
- Tra bảng với dòng JO25: Lực đẩy = 74.16 \ 5 = 370.8N.
- Kết luận: Model JO25 là lựa chọn kinh tế và đáp ứng tốt dải lực yêu cầu của bạn.
Nếu bạn cần hỗ trợ cung cấp file bản vẽ 3D (CAD/STEP) cho một model và hành trình cụ thể để đưa vào bản thiết kế máy, hãy liên hệ ngay với tôi để được hỗ trợ nhanh chóng!
JOOKANG ROBOTECH - JRT VIETNAM
- Địa chỉ: 56/32 TÂN THỚI NHẤT 17, PHƯỜNG ĐÔNG HƯNG THUẬN, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
- Điện thoại: 0908 665 632 - MR Chiến
- Email: jrt.hanquoc@gmail.com
- Website:
robot-jrt.com.vn











