XI LANH TRƯỢT KHÍ NÉN JC CHÍNH HÃNG JRT

    XI LANH TRƯỢT KHÍ NÉN JC CHÍNH HÃNG JRT

    XI LANH TRƯỢT KHÍ NÉN JC CHÍNH HÃNG JRT

    56/32 TÂN THỚI NHẤT 17, PHƯỜNG ĐÔNG HƯNG THUẬN, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
    Hotline: 0908 665 632 - CHIẾN  /  0907 380 607 - KIM HANAH
    Email: jrt.hanquoc@gmail.com
    KTECH - HÀNG KOREA LOADCELL CURIOTEC KOREA TMT ENGINEERING KOREA - CÂN XE TẢI XÁCH TAY GIỚI THIỆU JRT KTECH - CHUYÊN HÀNG KOREA ĐẦU CÂN SEWHA SI 580E
    Thêm giỏ hàng thành công.
    Chi tiết

    • XI LANH TRƯỢT KHÍ NÉN JC CHÍNH HÃNG JRT
    • Mã sản phẩm: XI LANH TRƯỢT KHÍ NÉN JC CHÍNH HÃNG JRT
    • Lượt xem: 72
    • Xy Lanh Trượt Dòng JC: Cấu Tạo, Thông Số Kỹ Thuật Và Ứng Dụng Chi Tiết Trong các hệ thống tự động hóa và khí nén hiện đại, xy lanh trượt dòng JC là linh kiện cơ cấu chấp hành được đánh giá cao nhờ thiết kế nhỏ gọn, độ chính xác lặp lại tuyệt đối và khả năng chịu tải vượt trội.
    • Chia sẻ:
    • Thông tin sản phẩm
    • Bình luận

    1. Bảng Tra Cứu Thông Số Kỹ Thuật Xy Lanh Trượt Dòng JC

    Dòng xy lanh trượt JC được chia thành nhiều kích cỡ đường kính piston khác nhau để đáp ứng đa dạng nhu cầu tải trọng từ nhẹ đến trung bình:

    Nhóm Model Nhỏ: JC12 & JC16

    Thông Số Kỹ Thuật

    Model JC12

    Model JC16

    Đơn Vị

    Hành trình tối đa (Max Stroke)

    50

    75

    mm

    Hành trình tối thiểu (Min Stroke)

    15

    15

    mm

    Lực đẩy (Push Power)

    8.34 \ P

    14.72 \P

    N

    Lực kéo (Pull Power)

    8.34 \ P

    14.72 \ P

    N

    Vận tốc tối đa (Max Speed)

    300

    300

    mm/sec

    Vận tốc tối thiểu (Min Speed)

    50

    50

    mm/sec

    Trọng lượng kiểu N (Weight N type)

    0.16 + 0.002 \ St

    0.34 + 0.003 \ St

    kg

    Trọng lượng kiểu B (Weight B type)

    0.28 + 0.002 \ St

    0.48 + 0.003 \ St

    kg

    Kích thước cổng nối (Fitting Size)

    M5

    M5

    -

    Lượng khí tiêu thụ (Air consumption)

    0.2 \ St

    0.3 \ St

    (cm3)

    Nhóm Model Trung Bình: JC20, JC25 & JC30

    Thông Số Kỹ Thuật

    Model JC20

    Model JC25

    Model JC30

    Đơn Vị

    Hành trình tối đa (Max Stroke)

    100

    150

    200

    mm

    Hành trình tối thiểu (Min Stroke)

    20

    20

    20

    mm

    Lực đẩy (Push Power)

    23.05/ P

    37.08 \ P

    49.54 \ P

    N

    Lực kéo (Pull Power)

    23.05 \ P

    37.08 \ P

    49.54 \ P

    N

    Vận tốc tối đa (Max Speed)

    300

    300

    300

    mm/sec

    Vận tốc tối thiểu (Min Speed)

    50

    50

    50

    mm/sec

    Trọng lượng kiểu N (Weight N type)

    0.6 + 0.004 \ St

    0.9 + 0.007 \ St

    1.45 + 0.01 \ St

    kg

    Trọng lượng kiểu B (Weight B type)

    0.88 + 0.004 / St

    1.24 + 0.007 \ St

    2.2 + 0.01 \ St

    kg

    Kích thước cổng nối (Fitting Size)

    M5

    M5

    PF(G) 1/8

    -

    Lượng khí tiêu thụ (Air consumption)

    0.5 \ St

    0.8 \ St\

    1.0 \ St

    (cm3)

    Thông số vận hành chung cho toàn bộ dòng JC:

    • Độ chính xác lặp lại (Repetition Accuracy): 0.1 mm.
    • Áp suất vận hành (Operating pressure): 3 đến 7 bar.
    • Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature): -5 đến 60 .
    • Bôi trơn (Lubrication): Không cần thiết (Needless).

     

    2. Đặc Điểm Nổi Bật Của Xy Lanh Khí Nén Dòng JC

    • Lực đẩy và lực kéo cân bằng: Một điểm cải tiến lớn của dòng JC là lực đẩy và lực kéo hoàn toàn bằng nhau nhờ thiết kế cấu trúc đặc biệt. Điều này giúp hệ thống vận hành đồng đều khi di chuyển khứ hồi.
    • Tùy chọn trọng lượng đa dạng: Sản phẩm cung cấp hai tùy chọn cấu trúc là Kiểu N (N type) trọng lượng nhẹ và Kiểu B (B type) cứng cáp hơn, giúp tối ưu hóa tải trọng của cánh tay robot hoặc đồ gá.
    • Độ chính xác cực cao: Sai số lặp lại chỉ 0.1 mm, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe trong việc gắp đặt linh kiện điện tử tinh vi.
    • Tiết kiệm chi phí bảo trì: Cơ chế vận hành không cần dầu bôi trơn bổ sung (Needless) giúp tăng tuổi thọ và giảm thiểu thời gian dừng máy.

     

    3. Ứng Dụng Thực Tế

    Xy lanh dẫn hướng dạng trượt dòng JC được ứng dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp công nghệ cao:

    • Công nghiệp điện tử: Định vị, di chuyển và lắp ráp các bo mạch, linh kiện nhỏ (sử dụng dòng JC12, JC16).
    • Máy đóng gói tự động: Cơ cấu gắp nhãn, gạt sản phẩm, phân loại bao bì trên băng tải (sử dụng dòng JC20, JC25).
    • Hệ thống jig gá và cơ cấu kẹp: Dùng làm bàn trượt tịnh tiến cho các đồ gá kiểm tra sản phẩm.

    Xem thêm==> Bảng kết hợp của kẹp khí nén với cảm biến JRT

    4. Hướng Dẫn Cách Tính Lực Chọn Model Dòng JC

    Để chọn được model phù hợp, bạn cần biết áp suất khí nén của hệ thống (P– tính bằng bar) và hành trình mong muốn (St) - tính bằng mm).

    • Ví dụ: Bạn cần lực đẩy khoảng 180N ở áp suất nguồn cấp 5 bar.
      • Thử với dòng JC25: Lực đẩy = 37.08 / 5 = 185.4 N.
      • Kết luận: Chọn model JC25 là hoàn toàn phù hợp và có dư tải nhẹ để đảm bảo an toàn.

     

    Quý khách hàng có nhu cầu tư vấn kỹ thuật sâu hơn Ccó thể tải bản vẽ CAD 3D hoặc nhận báo giá đại lý cho dòng xy lanh trượt JC12, JC16, JC20, JC25, JC30 chính hãng, vui lòng liên hệ hotline của chúng tôi ngay hôm nay!

     

     

     

    JOOKANG ROBOTECH - JRT VIETNAM

    • Địa chỉ: 56/32 TÂN THỚI NHẤT 17, PHƯỜNG ĐÔNG HƯNG THUẬN, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
    • Điện thoại: 0908 665 632 - MR Chiến
    • Email: jrt.hanquoc@gmail.com
    • Website: robot-jrt.com.vn
    Sản phẩm cùng loại
    Chỉ đường
    Zalo
    Facebook
    0908 665 632 - CHIẾN
    0907 380 607 - KIM HANAH