- TAY KẸP KHÍ NÉN CHO ROBOT AF26 CHÍNH HÃNG JRT HÀN QUỐC
- Mã sản phẩm: TAY KẸP KHÍ NÉN CHO ROBOT AF26 CHÍNH HÃNG JRT
- Lượt xem: 113
- Tay Kẹp Khí Nén Cho Robot AF26: Độ Chính Xác Cao, Dải Model Đa Dạng Từ Nhẹ Đến Nặng Hệ thống tự động hóa của bạn đòi hỏi một dòng xi lanh kẹp gắp tịnh tiến có dải tải trọng cực rộng, hoạt động bền bỉ với độ chính xác cơ khí gần như tuyệt đối? Tay kẹp khí nén dòng AF26 chính là giải pháp nâng cấp toàn diện. Với hệ thống dải sản phẩm kéo dài từ AF26-16 cho đến AF26-100, dòng tay kẹp này đáp ứng trọn vẹn mọi nhu cầu gắp nhả phôi từ linh kiện điện tử siêu nhỏ cho đến các khối phôi cơ khí đúc hạng nặng.
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
1. Ưu Điểm Vượt Trội Của Tay Kẹp Khí Nén Robot Dòng AF26
Dòng xi lanh kẹp tịnh tiến AF26 được các kỹ sư tự động hóa ưu chuộng nhờ loạt thông số vận hành lý tưởng:
- Độ chính xác lặp lại hoàn hảo: Toàn bộ các model trong dải sản phẩm đều đạt sai số lặp lại cực nhỏ chỉ 0.03 mm, đảm bảo robot định vị phôi chính xác liên tục, giảm thiểu tỷ lệ lỗi hỏng.
- Dải tải trọng gắp siêu rộng: Trọng lượng thân đa dạng từ 0.21 kg (bản mini AF26-16) lên đến 8.01 kg (bản siêu nặng AF26-100) giúp bạn dễ dàng chọn đúng cấu hình cho cánh tay robot.
- Hành trình kẹp tịnh tiến đa dạng: Hành trình mở rộng linh hoạt từ 6mm lên đến 42mm, phù hợp cho nhiều biên dạng phôi kích thước khác nhau.
- Vận hành sạch sẽ, không cần bảo dưỡng: Thiết kế không cần bôi trơn dầu (Needless) giúp hệ thống hoạt động êm ái, tiết kiệm chi phí bảo trì và đáp ứng tốt tiêu chuẩn phòng sạch công nghiệp.
- Thời gian phản hồi siêu tốc: Các dòng nhỏ đến trung bình đạt tốc độ đóng/mở chỉ 0.01 đến 0.02 giây, tối ưu hóa tối đa thời gian chu kỳ (cycle time).
2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Các Model Dòng AF26
Để tiện cho việc thiết kế đồ gá và tính toán lực, dòng AF26 được phân chia thành hai nhóm phân khúc chính:
Phân khúc tầm trung (Model AF26-16 đến AF26-40)
|
Thông số kỹ thuật |
AF26-16 |
AF26-20 |
AF26-25 |
AF26-30 |
AF26-40 |
|
Hành trình (Stroke) |
6 mm |
8 mm |
12 mm |
12 mm |
20 mm |
|
Trọng lượng thân |
0.21 kg |
0.32 kg |
0.51 kg |
0.63 kg |
1.59 kg |
|
Chiều dài gá tối đa |
30 mm |
40 mm |
50 mm |
55 mm |
70 mm |
|
Kích thước cổng nối |
M5 |
M5 |
M5 |
PF(G) 1/8 |
PF(G) 1/8 |
|
Công thức Lực Mở (Open) |
17.66P/1+0.04L |
29.43P/1+0.035L |
46.11P/1+0.025L |
66.71P/1+0.025L |
115.76P/1+0.015L |
|
Công thức Lực Đóng (Close) |
13.73P/1+0.04L |
22.56P/1+0.035L |
37.28P/1+0.025L |
49.05P/1+0.025L |
87.31P/1+0.015L |
|
Tần suất hoạt động tối đa |
60 cpm |
60 cpm |
60 cpm |
50 cpm |
50 cpm |
Phân khúc hạng nặng (Model AF26-50 đến AF26-100)
|
Thông số kỹ thuật |
AF26-50 |
AF26-63 |
AF26-80 |
AF26-100 |
|
|
Hành trình (Stroke) |
20 mm |
26 mm |
30 mm |
42 mm |
|
|
Trọng lượng thân |
2.12 kg |
3.44 kg |
4.90 kg |
8.01 kg |
|
|
Chiều dài gá tối đa |
80 mm |
100 mm |
130 mm |
150 mm |
|
|
Kích thước cổng nối |
PF(G) 1/8 |
PF(G) 1/8 |
PF(G) 1/8 |
PF(G) 1/8 |
|
|
Công thức Lực Mở (Open) |
163.8P1+0.015L |
229.6P/1+0.013L |
384.6P/1+0.01L |
560.2P/1+0.008L |
|
|
Công thức Lực Đóng (Close) |
135.4P/1+0.015L |
194.2P/1+0.013L |
338.4P/1+0.01L |
384.6P/1+0.008L |
|
|
Tần suất hoạt động tối đa |
40 cpm |
40 cpm |
30 cpm |
30 cpm |
|
Thông số vận hành chung toàn dòng AF26:
- Áp suất vận hành: 3 ~ 7 bar.
- Nhiệt độ môi trường: -5 đến 60 °C.
- Độ chính xác lặp lại: 0.03 mm.
- Bôi trơn: Không cần thiết (Needless).
(Trong đó: P là Áp suất khí nén tính bằng bar; L là Khoảng cách từ điểm kẹp tính bằng mm)
3. Ứng Dụng Thực Tế Của Xi Lanh Kẹp Robot AF26
Nhờ dải model trải dài và kết cấu dẫn hướng tịnh tiến chính xác cao, tay kẹp AF26 đáp ứng hoàn hảo cho nhiều công đoạn:
- Ngành lắp ráp điện tử & Bán dẫn: Các model nhỏ AF26-16, AF26-20, AF26-25 chuyên dùng gắp nhả bản mạch, linh kiện, điện thoại nhờ ưu điểm gọn nhẹ và chu kỳ đóng mở cực nhanh.
- Ngành đúc nhựa & Công nghiệp ô tô: Các model tầm trung AF26-30, AF26-40, AF26-50 lý tưởng để gắp các chi tiết vỏ nhựa, linh kiện cơ khí phụ trợ vừa ra khỏi khuôn đúc.
- Ngành công nghiệp nặng & Kim loại: Các dòng kẹp "khủng" AF26-80 và AF26-100 với lực mở lên tới 560.2P và đồ gá dài đến 150mm chuyên trị các khối phôi kim loại lớn, đúc áp lực nặng đưa vào máy dập hoặc máy CNC.
4. Hướng Dẫn Lựa Chọn Đúng Model Dòng AF26
- Cần tốc độ và tối ưu trọng lượng đầu gắp: Hãy chọn các model từ AF26-16 đến AF26-25. Nhóm này có trọng lượng dưới 0.51kg, tần suất hoạt động lên tới 60 chu kỳ/phút giúp robot chuyển động linh hoạt.
- Cần lực gắp mạnh và phôi nặng: Hãy chọn các model từ AF26-63 đến AF26-100. Với hệ số nhân lực mở cực lớn, chúng đảm bảo giữ phôi siêu chắc chắn, an toàn tuyệt đối ngay cả khi robot di chuyển với gia tốc cao.
Xem thêm==> Bộ chuyển đổi tay kẹp khí nén ( tool change) JTCRA40
Mua Tay Kẹp Khí Nén AF26 Chính Hãng, Giá Tốt Ở Đâu?
Chúng tôi là nhà phân phối chính thức chuyên cung cấp giải pháp và linh kiện khí nén dành cho robot tự động hóa. Dòng sản phẩm tay kẹp khí nén tịnh tiến AF26 luôn có sẵn số lượng lớn tại kho với đầy đủ giấy tờ CO/CQ. Cam kết chính sách giá đại lý tốt nhất thị trường, bảo hành chính hãng dài hạn và hỗ trợ kỹ thuật tính toán lực kẹp hoàn toàn miễn phí.
Liên hệ ngay với chúng tôi hôm nay để được tư vấn và nhận báo giá ưu đãi nhất!
TẢI CATALOGUE, BẢN VẼ 2D, 3D CỦA SẢN PHẨM AF26 TẠI ĐÂY
JOOKANG ROBOTECH - JRT VIETNAM
- Địa chỉ: 56/32 TÂN THỚI NHẤT 17, PHƯỜNG ĐÔNG HƯNG THUẬN, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
- Điện thoại: 0908 665 632 - MR Chiến
- Email: jrt.hanquoc@gmail.com
- Website:
robot-jrt.com.vn











