- XI LANH TRƯỢT KHÍ NÉN RHW CHÍNH HÃNG JRT
- Mã sản phẩm: XI LANH TRƯỢT KHÍ NÉN RHW CHÍNH HÃNG JRT
- Lượt xem: 124
- Thông Số Kỹ Thuật Xi Lanh Khí Nén Hai Ty Dòng RHW. Trong các hệ thống băng tải, cơ cấu gá đặt và đẩy phôi tự động, xi lanh khí nén hai ty (Dual Rod Cylinder) dòng RHW là lựa chọn hàng đầu nhờ khả năng chống xoắn cực tốt và lực đẩy mạnh mẽ. Việc nắm rõ các thông số kỹ thuật như hành trình (Stroke), lực đẩy (Push Power) và lượng khí tiêu thụ là yếu tố cốt lõi để thiết kế hệ thống cơ khí chính xác.
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
1. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Xy Lanh Trượt Dòng RHW (RHW20 đến RHW80)
Dòng xy lanh trượt chịu tải RHW sở hữu dải đường kính piston rộng, được chia làm 2 nhóm thông số chính để phù hợp với từng mức tải trọng:
Nhóm Model Tải Trung Bình: RHW20, RHW30 & RHW40
|
Thông Số Kỹ Thuật |
Model RHW20 |
Model RHW30 |
Model RHW40 |
Đơn Vị |
|
Hành trình tối đa (Max Stroke) |
200 |
600 |
1000 |
mm |
|
Hành trình tối thiểu (Min Stroke) |
50 |
200 |
200 |
mm |
|
Lực đẩy (Push Power) |
11.58 x (P - 1.8) |
24.53 x (P - 1.5) |
51.01 x (P - 1.2) |
N |
|
Lực kéo (Pull Power) |
11.58 x (P - 1.8) |
24.53 x (P - 1.5) |
51.01 x (P - 1.2) |
N |
|
Vận tốc tối đa (Max Speed) |
1,000 |
1,000 |
1,000 |
mm/sec |
|
Vận tốc tối thiểu (Min Speed) |
300 |
300 |
250 |
mm/sec |
|
Trọng lượng (Weight) |
1.43 + 0.004St |
3.95 + 0.007St |
6.53 + 0.011St |
kg |
|
Kích thước cổng nối (Fitting Size) |
PF(G) 1/8 |
PF(G) 1/8 |
PF(G) 1/8 |
- |
|
Lượng khí tiêu thụ (Air consumption) |
0.2St |
0.5St |
1.1St |
(cm3) |
Nhóm Model Siêu Tải Trọng: RHW50, RHW63 & RHW80
|
Thông Số Kỹ Thuật |
Model RHW50 |
Model RHW63 |
Model RHW80 |
Đơn Vị |
|
Hành trình tối đa (Max Stroke) |
1000 |
1200 |
1500 |
mm |
|
Hành trình tối thiểu (Min Stroke) |
200 |
200 |
200 |
mm |
|
Lực đẩy (Push Power) |
80.44 x (P - 0.9) |
127.53 x (P - 0.7) |
210.92 x (P - 0.7) |
N |
|
Lực kéo (Pull Power) |
80.44 x (P - 0.9) |
127.53 x (P - 0.7) |
210.92 x (P - 0.7) |
N |
|
Vận tốc tối đa (Max Speed) |
800 |
500 |
500 |
mm/sec |
|
Vận tốc tối thiểu (Min Speed) |
250 |
150 |
150 |
mm/sec |
|
Trọng lượng (Weight) |
11.5 + 0.014St |
14.6 + 0.02St |
19.7 + 0.035St |
kg |
|
Kích thước cổng nối (Fitting Size) |
PF(G) 1/4 |
PF(G) 1/4 |
PF(G) 1/2 |
- |
|
Lượng khí tiêu thụ (Air consumption) |
1.6St |
2.6St |
4.3St |
(cm3) |
Thông số vận hành chung cho toàn bộ dòng xy lanh RHW:
- Độ chính xác lặp lại (Repetition Accuracy): 0.1mm.
- Áp suất vận hành (Operating pressure): 3 đến 7 bar.
- Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature): -5 đến 60 ℃.
- Yêu cầu bôi trơn (Lubrication): Không cần thiết (Needless).
Lưu ý ký hiệu: P là áp suất khí nén cấp vào (bar); St là chiều dài hành trình làm việc thực tế (mm).
2. Đặc Điểm Ưu Việt Của Xy Lanh Khí Nén Dòng RHW
- Hành trình siêu dài và lực kéo đẩy cân bằng: Dòng RHW đáp ứng những hành trình chuyển động tịnh tiến cực dài, tối đa lên tới 1500 mm (ở model RHW80). Thêm vào đó, lực đẩy (Push) và lực kéo (Pull) hoàn toàn bằng nhau giúp cơ cấu khứ hồi chuyển động đồng đều và dễ dàng kiểm soát lực ổn định ở cả hai đầu hành trình.
- Tốc độ phản hồi cực nhanh: Đối với các model từ RHW20 đến RHW40, vận tốc di chuyển tối đa đạt tới 1,000 mm/s. Thông số ấn tượng này giúp tối ưu hóa chu kỳ làm việc (cycle time) cho các ứng dụng phân loại, gạt sản phẩm tốc độ cao.
- Kết cấu bệ trượt vững chãi: Thân vỏ cứng cáp chịu tải nặng tốt (Trọng lượng thân cơ bản lên tới 19.7kg đối với dòng RHW80). Cổng kết nối khí lớn (lên đến PF 1/2) giúp lượng khí lưu thông nhanh, đáp ứng tốt xung lực cần thiết khi kéo tải nặng.
- Độ chính xác định vị tuyệt đối: Sai số lặp lại kiểm soát nghiêm ngặt ở mức 0.1 mm, giúp đưa cụm đồ gá hoặc phôi nặng tiếp cận chính xác tọa độ thiết kế.
- Vận hành sạch và tiết kiệm chi phí: Tính năng tự bôi trơn "Needless" giúp thiết bị hoạt động bền bỉ suốt vòng đời mà không đòi hỏi cấp dầu mỡ bôi trơn định kỳ, giảm thiểu thời gian dừng máy và bảo vệ môi trường phòng sạch.
3. Ứng Dụng Thực Tế Trong Công Nghiệp Tự Động Hóa
Nhờ ưu điểm hành trình dài và khả năng chịu momen uốn lớn, xy lanh dẫn hướng dạng trượt RHW được ứng dụng phổ biến trong:
- Hệ thống Logistics & Băng tải phân loại: Làm cơ cấu đẩy, gạt phân loại các thùng hàng cỡ lớn, kiện hàng nặng trên băng tải phân phối tốc độ cao (thường dùng RHW40, RHW50).
- Ngành cơ khí chế tạo & Ô tô: Sử dụng trong các cánh tay robot chuyển phôi nặng, cụm đồ gá kẹp hàn trượt, hoặc cơ cấu tịnh tiến nâng hạ tấm phôi kim loại lớn (sử dụng dòng RHW63, RHW80).
- Dây chuyền đóng gói tự động lớn: Các model tốc độ cao như RHW20, RHW30, RHW40 chuyên dùng dịch chuyển cụm đầu cắt bao bì, cụm đầu phun in mực dán nhãn chuyển động liên tục.
Xem thêm==> Xi lanh xoay khí nén SDRJ chính hãng JRT
4. Hướng Dẫn Cách Tính Lực Chọn Model Dòng RHW Phù Hợp
Do kết cấu buồng khí đặc thù của dòng tải nặng, công thức tính lực của dòng RHW có trừ đi một khoảng tổn hao áp suất hệ thống cố định. Bạn có thể dễ dàng tính toán lực đầu ra dựa trên áp suất nguồn cấp ((P) - tính bằng bar) tại nhà xưởng:
- Ví dụ thực tế: Áp suất khí nén của nhà máy duy trì ổn định ở mức (P = 6) bar, và ứng dụng của bạn cần một lực đẩy tịnh tiến khoảng 100 N.
- Tra công thức dòng RHW30: Lực sinh ra = (24.53 \ (6 - 1.5) = 24.53 \ 4.5 = 110.38 N.
- Kết luận: Model RHW30 là lựa chọn kinh tế và hoàn hảo nhất, vừa đáp ứng tốt lực yêu cầu vừa có dư tải nhẹ an toàn.
- Nếu bạn cần hỗ trợ cung cấp file bản vẽ 3D (CAD/STEP) cho một model và hành trình cụ thể để đưa vào bản thiết kế máy, hãy liên hệ ngay với tôi để được hỗ trợ nhanh chóng!
JOOKANG ROBOTECH - JRT VIETNAM
- Địa chỉ: 56/32 TÂN THỚI NHẤT 17, PHƯỜNG ĐÔNG HƯNG THUẬN, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
- Điện thoại: 0908 665 632 - MR Chiến
- Email: jrt.hanquoc@gmail.com
- Website:
robot-jrt.com.vn







