- XI LANH TRƯỢT KHÍ NÉN RH CHÍNH HÃNG JRT
- Mã sản phẩm: XI LANH TRƯỢT KHÍ NÉN RH CHÍNH HÃNG JRT
- Lượt xem: 81
- Xy Lanh Trượt Dòng RH: Cấu Tạo, Thông Số Kỹ Thuật Và Ứng Dụng Chi Tiết Trong các hệ thống tự động hóa hạng nặng đòi hỏi hành trình dài, tốc độ cao và khả năng chống xoay tuyệt đối, xy lanh trượt dòng RH (Slide Cylinder) chính là giải pháp cơ cấu chấp hành dẫn hướng hàng đầu. Được thiết kế tối ưu cho các ứng dụng tải trọng lớn, dòng RH tích hợp bàn trượt phẳng cứng cáp giúp chịu momen uốn và lực hông cực tốt.
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
1. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Xy Lanh Trượt Dòng RH (RH20 đến RH80)
Dòng xy lanh trượt hạng nặng RH sở hữu dải đường kính piston (Bore size) rất rộng, đáp ứng từ nhu cầu tải trung bình đến các ứng dụng siêu tải trọng:
Nhóm Model Tải Trung Bình: RH20, RH30 & RH40
|
Thông Số Kỹ Thuật |
Model RH20 |
Model RH30 |
Model RH40 |
|
Đơn Vị |
|||
|
Hành trình tối đa (Max Stroke) |
200 |
600 |
1000 |
mm |
|
|||
|
Hành trình tối thiểu (Min Stroke) |
50 |
200 |
200 |
mm |
|
|||
|
Lực đẩy (Push Power) |
11.58 (P - 1.8) |
24.53 (P - 1.5) |
51.01 (P - 1.2) |
N |
|
|||
|
Lực kéo (Pull Power) |
11.58 (P - 1.8) |
24.53 (P - 1.5) |
51.01 (P - 1.2) |
N |
|
|||
|
Vận tốc tối đa (Max Speed) |
1,000 |
1,000 |
1,000 |
mm/sec |
|
|||
|
Vận tốc tối thiểu (Min Speed) |
300 |
300 |
250 |
mm/sec |
|
|||
|
Trọng lượng (Weight) |
1.55 + 0.003St |
2.75 + 0.007St |
4.54 + 0.01St |
kg |
|
|||
|
Kích thước cổng nối (Fitting Size) |
PF(G) 1/8 |
PF(G) 1/8 |
PF(G) 1/8 |
- |
|
|||
|
Lượng khí tiêu thụ (Air consumption) |
0.2St |
0.5St |
1.1St |
(cm3) |
|
|||
Nhóm Model Siêu Tải Trọng: RH50, RH63 & RH80
|
Thông Số Kỹ Thuật |
Model RH50 |
Model RH63 |
Model RH80 |
Đơn Vị |
|
Hành trình tối đa (Max Stroke) |
1000 |
1200 |
1500 |
mm |
|
Hành trình tối thiểu (Min Stroke) |
200 |
200 |
200 |
mm |
|
Lực đẩy (Push Power) |
80.44 (P - 0.9) |
127.53 (P - 0.7) |
210.92 (P - 0.7) |
N |
|
Lực kéo (Pull Power) |
80.44(P - 0.9) |
127.53 (P - 0.7) |
210.92 (P - 0.7) |
N |
|
Vận tốc tối đa (Max Speed) |
800 |
500 |
500 |
mm/sec |
|
Vận tốc tối thiểu (Min Speed) |
250 |
150 |
150 |
mm/sec |
|
Trọng lượng (Weight) |
8.15 + 0.014St |
11.2 + 0.019St |
\(23.3 + 0.027St |
kg |
|
Kích thước cổng nối (Fitting Size) |
PF(G) 1/4 |
PF(G) 1/4 |
PF(G) 1/2 |
- |
|
Lượng khí tiêu thụ (Air consumption) |
1.6St |
2.6St |
4.3St |
(cm3) |
Thông số vận hành chung cho toàn bộ dòng xy lanh RH:
- Độ chính xác lặp lại (Repetition Accuracy): 0.1 mm.
- Áp suất vận hành (Operating pressure): 3 đến 7 bar.
- Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature): -5 đến 60 ℃.
- Yêu cầu bôi trơn (Lubrication): Không cần thiết (Needless).
Lưu ý ký hiệu: P là áp suất khí nén cấp vào (bar); St là chiều dài hành trình làm việc thực tế (mm).
2. Đặc Điểm Ưu Việt Của Xy Lanh Khí Nén Dòng RH
- Hành trình siêu dài và lực kéo đẩy cân bằng: Dòng RH vượt trội nhờ khả năng đáp ứng hành trình cực dài lên tới 1500 mm (ở model RH80). Đặc biệt, lực đẩy (Push) và lực kéo (Pull) hoàn toàn bằng nhau, giúp cơ cấu chuyển động tiến - lùi đồng đều, dễ dàng kiểm soát lực.
- Tốc độ phản hồi cực nhanh: Đối với các model từ RH20 đến RH40, vận tốc tối đa có thể đạt tới 1,000 mm/s. Đây là thông số lý tưởng cho các ứng dụng đóng gói, phân loại yêu cầu chu kỳ làm việc (cycle time) siêu ngắn.
- Độ bền bỉ cao cho ứng dụng nặng: Cấu trúc của các model lớn (RH50 - RH80) cực kỳ vững chãi, cổng kết nối cấp khí lớn lên tới PF 1/2 giúp lượng khí lưu thông nhanh, tối ưu hiệu suất sinh công khi chịu tải nặng.
- Độ chính xác định vị cao: Sai số lặp lại chỉ 0.1 mm, đảm bảo đưa các cụm đồ gá hoặc phôi nặng đến đúng vị trí một cách nhất quán.
- Vận hành sạch, không cần bảo dưỡng: Thiết kế "Needless" tự bôi trơn giúp xy lanh hoạt động ổn định suốt vòng đời mà không cần tra thêm dầu mỡ, giảm thiểu chi phí bảo trì định kỳ.
Xem thêm==> Tay kẹp khí nén cho robot AF24 chính hãng JRT Hàn Quốc
3. Ứng Dụng Thực Tế Trong Công Nghiệp Tự Động Hóa
Nhờ ưu điểm hành trình dài và chịu tải tốt, xy lanh dẫn hướng dòng RH được ứng dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống băng tải và Logistics: Cơ cấu đẩy, gạt phân loại các thùng hàng cỡ lớn, kiện hàng nặng trên hệ thống băng tải phân phối (thường dùng RH40, RH50).
- Ngành công nghiệp ô tô & cơ khí chế tạo: Dùng trong các cánh tay robot chuyển phôi nặng, cụm đồ gá kẹp hàn, hoặc các cơ cấu nâng hạ tấm kim loại (sử dụng dòng RH63, RH80).
- Dây chuyền đóng gói tự động: Các model tốc độ cao như RH20, RH30 chuyên dùng để tịnh tiến cụm đầu phun, dập cắt bao bì hoặc gạt sản phẩm liên tục.
4. Hướng Dẫn Cách Tính Lực Chọn Model Dòng RH Phù Hợp
Do cấu trúc buồng khí đặc thù, công thức tính lực của dòng RH có trừ đi một khoảng tổn hao áp suất cố định. Bạn có thể dễ dàng tính lực dựa trên áp suất nguồn cấp (\(P\) - bar) tại xưởng:
- Ví dụ thực tế: Áp suất khí nén của nhà máy duy trì ở mức \(P = 6\) bar, và bạn cần chọn một model dòng RH để tạo ra lực đẩy khoảng 100 N.
- Tra công thức dòng RH30: Lực sinh ra = 24.53 \(6 - 1.5) = 24.53 \ 4.5 = 110.38 N.
- Kết luận: Model RH30 là lựa chọn hoàn hảo, vừa đáp ứng đủ dải lực yêu cầu vừa đảm bảo hiệu suất kinh tế tốt nhất.
- Nếu bạn cần hỗ trợ cung cấp file bản vẽ 3D (CAD/STEP) cho một model và hành trình cụ thể để đưa vào bản thiết kế máy, hãy liên hệ ngay với tôi để được hỗ trợ nhanh chóng!
JOOKANG ROBOTECH - JRT VIETNAM
- Địa chỉ: 56/32 TÂN THỚI NHẤT 17, PHƯỜNG ĐÔNG HƯNG THUẬN, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
- Điện thoại: 0908 665 632 - MR Chiến
- Email: jrt.hanquoc@gmail.com
- Website:
robot-jrt.com.vn
Công ty TNHH TM DV KTECH
56/32 Tân Thới Nhất 17, Phường Đông Hưng Thuận, TPHCM
Hoatline: 0908665632 (zalo) Mr Chiến
www.robot-jrt.com.vn











