- XI LANH TRƯỢT KHÍ NÉN NO CHÍNH HÃNG JRT
- Mã sản phẩm: XI LANH TRƯỢT KHÍ NÉN NO CHÍNH HÃNG JRT
- Lượt xem: 97
- Xy Lanh Trượt Dòng NO: Cấu Tạo, Thông Số Kỹ Thuật Và Ứng Dụng Chi Tiết Trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp đòi hỏi sự chuyển động nhịp nhàng, êm ái và có độ vững chãi cao, xy lanh trượt dòng NO (Slide Cylinder) là giải pháp cơ cấu chấp hành dẫn hướng lý tưởng. Được tích hợp hệ thống bàn trượt phẳng cứng cáp, dòng NO mang lại khả năng chống chịu lực momen xoắn và tải trọng ngang vượt trội trong một kết cấu tối ưu không gian.
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
1. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Xy Lanh Trượt Dòng NO (NO12 đến NO40)
Dòng xy lanh trượt NO sở hữu dải đường kính đa dạng từ kích thước siêu nhỏ (NO12) cho đến dòng chịu tải nặng (NO40), được chia làm 2 nhóm thông số chính:
Nhóm Kích Thước Nhỏ: Model NO12, NO16 & NO20
|
Thông Số Kỹ Thuật |
Model NO12 |
Model NO16 |
Model NO20 |
Đơn Vị |
|
Hành trình tối đa (Max Stroke) |
50 (25) |
75 (40) |
100 |
mm |
|
Hành trình tối thiểu (Min Stroke) |
10 |
15 |
20 |
mm |
|
Lực đẩy (Push Power) |
16.68P |
29.63P |
46.21P |
N |
|
Lực kéo (Pull Power) |
16.68P |
29.63P |
46.21P |
N |
|
Vận tốc tối đa (Max Speed) |
200 |
200 |
200 |
mm/sec |
|
Vận tốc tối thiểu (Min Speed) |
30 |
30 |
30 |
mm/sec |
|
|
0.23 + 0.002St |
0.45 + 0.003St |
0.72 + 0.004St |
kg |
|
Trọng lượng kiểu B (Weight B type) |
0.39 + 0.002St |
0.59 + 0.003St |
0.99 + 0.004St |
kg |
|
Kích thước cổng nối (Fitting Size) |
M5 |
M5 |
M5 |
- |
|
Lượng khí tiêu thụ (Air consumption) |
0.3St |
0.6 St |
0.9 \St |
(cm3) |
*Lưu ý: Giá trị trong ngoặc đơn ( ) là hành trình tối đa đối với tùy chọn Kiểu B (B Type).
Nhóm Kích Thước Lớn: Model NO25, NO30 & NO40
|
Thông Số Kỹ Thuật |
Model NO25 |
Model NO30 |
Model NO40 |
Đơn Vị |
|
Hành trình tối đa (Max Stroke) |
150 |
200 |
250 |
mm |
|
Hành trình tối thiểu (Min Stroke) |
20 |
20 |
25 |
mm |
|
Lực đẩy (Push Power) |
74.16P |
99.28P |
92.41P |
N |
|
Lực kéo (Pull Power) |
74.16P |
99.28P |
92.41P |
N |
|
Vận tốc tối đa (Max Speed) |
200 |
200 |
200 |
mm/sec |
|
Vận tốc tối thiểu (Min Speed) |
30 |
30 |
30 |
mm/sec |
|
Trọng lượng kiểu N (Weight N type) |
1.04 + 0.007St |
2.47 + 0.01St |
3.2 + 0.012St |
kg |
|
Trọng lượng kiểu B (Weight B type) |
1.38 + 0.007St |
3.25 + 0.02St |
- |
kg |
|
Kích thước cổng nối (Fitting Size) |
M5 |
PF(G) 1/8 |
PF(G) 1/8 |
- |
|
Lượng khí tiêu thụ (Air consumption) |
1.5xSt |
2.0xSt |
1.9xSt |
(cm3) |
Thông số vận hành chung cho toàn bộ dòng xy lanh NO:
- Độ chính xác lặp lại (Repetition Accuracy): \ 0.1 mm.
- Áp suất vận hành (Operating pressure): 3 đến 7 bar.
- Nhiệt độ môi trường (Ambient temperature): -5 đến 60 ℃.
- Yêu cầu bôi trơn (Lubrication): Không cần thiết (Needless).
Lưu ý ký hiệu: P là áp suất khí nén cấp vào (bar); St là chiều dài hành trình làm việc thực tế (mm).
2. Đặc Điểm Ưu Việt Của Xy Lanh Khí Nén Dòng NO
- Lực tác động hai chiều cân bằng tuyệt đối: Thiết kế cải tiến giúp lực đẩy (Push) và lực kéo (Pull) hoàn toàn bằng nhau trên từng model tương ứng. Cơ cấu này giúp hệ thống khứ hồi tịnh tiến chuyển động đồng đều và dễ kiểm soát lực ở cả hai đầu.
- Linh hoạt với 2 cấu trúc tải trọng (Kiểu N và Kiểu B):
- Kiểu N (N type): Thân vỏ tối giản, trọng lượng nhẹ, lý tưởng để lắp ráp trên các cánh tay robot nhằm tiết kiệm năng lượng.
- Kiểu B (B type): Được gia cường kết cấu bệ đỡ trượt, tăng độ chịu lực, chống rung lắc và chống va đập hông cực tốt.
- Vận hành mượt mà, chuyển động êm ái: Với dải tốc độ làm việc từ 30 đến 200 mm/s, dòng NO dịch chuyển cực kỳ mượt mà, triệt tiêu xung lực thừa giúp bảo vệ tối đa độ bền của phôi sản phẩm.
- Tiêu chuẩn phòng sạch cao và bền bỉ: Khả năng vận hành "Needless" (không cần cấp thêm dầu bôi trơn) giúp tiết kiệm đáng kể thời gian dừng máy bảo dưỡng, giữ môi trường xung quanh luôn sạch sẽ.
3. Ứng Dụng Thực Tế Trong Công Nghiệp Tự Động Hóa
Xy lanh dẫn hướng dạng trượt dòng NO là giải pháp hoàn hảo cho các tác vụ tịnh tiến yêu cầu độ chính xác cao:
- Lắp ráp linh kiện điện tử: Sử dụng các mã nhỏ như NO12, NO16 cho cơ cấu gắp đặt linh kiện (Pick and Place), định vị vỉ mạch điện tử phẳng nhờ sai số lặp lại cực thấp 0.1 mm.
- Ngành đóng gói bao bì & dán nhãn: Dòng NO25 hoặc NO30 với hành trình dài đến 200mm chuyên dùng trong cơ cấu gạt sản phẩm, đẩy hộp hoặc tịnh tiến cụm đầu phun in mực, ép nhãn decal.
- Hệ thống đồ gá kẹp, kiểm tra (Jig): Làm bàn trượt tịnh tiến đưa các hệ thống camera cảm biến (Vision) tiếp cận chuẩn xác tọa độ kiểm thử sản phẩm.
Xem thêm==> Tay kẹp khí nén cho robot AF28D chính hãng JRT Hàn Quốc
4. Hướng Dẫn Cách Tính Lực Chọn Model Dòng NO Phù Hợp
Bạn có thể dễ dàng tính lực đẩy đầu ra dựa trên áp suất nguồn cấp (P) - bar) của xưởng sản xuất theo công thức ở bảng trên:
- Ví dụ thực tế: Áp suất khí nén của nhà máy duy trì ở mức (P = 5) bar, và ứng dụng của bạn yêu cầu một cơ cấu dịch chuyển sinh ra lực kéo/đẩy khoảng 220 N.
- Tra bảng với dòng NO20: Lực sinh ra = 46.21 \ 5 = 231.05\) N.
- Kết luận: Model NO20 là lựa chọn kinh tế nhất, vừa vặn tải trọng và có dư tải nhẹ an toàn cho hệ thống.
- Nếu bạn cần hỗ trợ cung cấp file bản vẽ 3D (CAD/STEP) cho một model và hành trình cụ thể để đưa vào bản thiết kế máy, hãy liên hệ ngay với tôi để được hỗ trợ nhanh chóng!
JOOKANG ROBOTECH - JRT VIETNAM
- Địa chỉ: 56/32 TÂN THỚI NHẤT 17, PHƯỜNG ĐÔNG HƯNG THUẬN, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
- Điện thoại: 0908 665 632 - MR Chiến
- Email: jrt.hanquoc@gmail.com
- Website:
robot-jrt.com.vn











